| B085011 - AH1141 |
| MÃ DONALDSON | B085011 | |
| CÓ SẴN | Tại đại lý lọc Donaldson lớn nhất Việt Nam – Thiên Phú. Kho hàng rộng 1000m2, chứa hơn 20 container hàng. Đầy đủ chứng từ nhập khẩu CO CQ | |
| HÌNH ẢNH |
|
|
| TÊN | Lọc Gió B085011 | |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
Outlet Diameter 101.6 mm (4.00 inch) Body Diameter Maximum 216 mm (8.50 inch) Body Length 279.3 mm (11.00 inch) Efficiency 99.9 Efficiency Test Std ISO 5011 Rated Flow LR 7.9 m³/min (279 cfm) Rated Flow MR 11.3 m³/min (399 cfm) Rated Flow HR 13.3 m³/min (470 cfm) Restriction LR 102 mm H2O (4.02 inch H2O) Restriction MR 152 mm H2O (5.98 inch H2O) Restriction HR 203 mm H2O (7.99 inch H2O) |
|
| MÃ TƯƠNG ĐƯƠNG |
FLEETGUARD: AH1141 BALDWIN: PA2818 WIX: 46637, 546637
AC: A1474C - AIR MAZE: SEFB853 - AIR REFINER: ARM085011 - AMERICAN STERILZER: P764323032 - BALDWIN: PA2818 - BAUDOUIN: 16061240V, X5985006 - BIG A: 94637 - CARQUEST: 88637 - CATERPILLAR: 3I0003 - CONSOLIDATED DIESEL COMPANY: 3912020 - CUMMINS: 2912986, 3912020 - FLEETGUARD: AH1141 - FLEETRITE: AHR81141 - FORD: 9576B085011 - FRAM: CA6818 - FREIGHTLINER: DNB085011 - GILLIG: 0139767, 0139767N000 - GM: 25177209 - HASTINGS: AF2329 - HAVAM: HD1915 - HERCULES: B085008 - HOBART: 181128 - KRALINATOR: LA1458 - LOESING: 021025 - LUBER-FINER: LAF2533 - NAPA: 6637 - SCHUPP AG: SL12903 - VMC: AH85011 - WALGAHN-MOTORENTECHN: 00810020 - WIX: 46637, 546637 - WOODGATE: WGA1138 |
|
| MÃ LIÊN QUAN |
DONALDSON P115204 |
|
| ĐẠI LÝ LỌC DONALDSON - THIÊN PHÚ |
|


